arenaria groenlandica

arenaria groenlandica

Arenaria groenlandica grows in a rocky alpine meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Arenaria groenlandica một loài thực vật thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), thường được gọi là cát đằng phương bắc hoặc núi cao (boreal or alpine sandwort). Loài cây này mọccác vùng lạnh giá, như vùng lãnh nguyên Bắc Cực hoặc các khu vực núi cao, với đặc điểm thân thấp, nhỏ hoa trắng.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấycác vùng đá vôi hoặc sỏi, nơi khí hậu khắc nghiệt.
  • Các nhà thực vật học đã nghiên cứu để hiểu về sự thích nghi của thực vật với môi trường lạnh giá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, được xem một chỉ thị sinh học cho môi trường núi cao.
  • Loài này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học vùng Bắc Cực.
Biến thể từ gần giống
  • Arenaria (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cát đằng.
  • Sandwort (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi hoặc các chi liên quan.
  • Groenlandica (tính từ): Bắt nguồn từ "Groenlandia" (Greenland), chỉ nguồn gốc hoặc sự phân bốGreenland.
Từ đồng nghĩa
  • Cát đằng Greenland (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài này.
  • Sandwort Greenland (danh từ): Tên tiếng Anh thay thế, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan (không phrasal verbs đây danh từ chỉ loài)
  • Phân bố của Arenaria groenlandica: sự hiện diện của loài nàycác vùng địa cụ thể.
  • Đặc điểm hình thái của Arenaria groenlandica: các đặc điểm như thân, , hoa của loài.
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến)
  • Cây cát đằng phương bắc: Tên gọi thông thường mô tả loài này trong các tài liệu thực vật học.